Thuật ngữ

Bí tích Hôn phối

Bí tích mà hai người nam nữ đã rửa tội trao ban cho nhau khi kết hôn. Trong Hội Thánh Công giáo, chính đôi bạn là người cử hành bí tích này cho nhau; linh mục là người chứng hôn nhân danh Hội Thánh chứ không phải người ban bí tích.

Từ liên quan

  • Ưng thuậnLời đồng ý tự do của hai người muốn lấy nhau, nói ra trước mặt vị chứng hôn và hai người làm chứng. Đây là yếu tố làm nên hôn nhân — thiếu sự tự do thật sự thì hôn nhân không thành sự.
  • Người làm chứngHai người có mặt chứng kiến đôi bạn nói lời ưng thuận và ký vào sổ hôn phối. Luật đòi phải có đủ hai người.
  • Thánh lễ hôn phốiThánh lễ có kèm nghi thức hôn phối. Khi một bên chưa rửa tội, Hội Thánh thường khuyên cử hành nghi thức NGOÀI thánh lễ để tránh cảnh một nửa cộng đoàn không rước lễ được.

Xem toàn bộ từ điển